请输入您要查询的越南语单词:
单词
加入
释义
加入
[jiārù]
1. thêm vào; thêm。加上;搀进去。
2. tham gia; gia nhập vào。参加(成为组织的一员)。
加入工会。
gia nhập vào công đoàn.
加入革命的行列。
gia nhập vào hàng ngũ cách mạng.
随便看
形态
形态学
形成
形成层
形旁
形格势禁
形状
形相
形而上学
形胜
形象
形迹
形骸
彤
彤云
彦
彧
彩
彩云
彩印
彩卷
彩号
彩唱
彩塑
彩声
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:24:08