请输入您要查询的越南语单词:
单词
通话
释义
通话
[tōnghuà]
1. đánh điện thoại; gọi điện thoại。通电话。
他刚打长途同一个朋友通了话。
anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn.
2. trò chuyện; nói chuyện (dùng thứ tiếng hai bên cùng hiểu để nói chuyện)。用彼此听得懂的话交谈。
他俩用英语通话。
họ dùng tiếng Anh để nói chuyện.
随便看
嘏
嘐
嘑
嘕
嘘
嘘唏
嘘寒问暖
嘚
嘚啵
嘚嘚
嘛
嘝
嘞
嘟
嘟哝
嘟嘟响
嘟噜
嘟囔
嘡
嘡啷
嘣
嘤
嘦
嘧
嘧啶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:46:26