请输入您要查询的越南语单词:
单词
通话
释义
通话
[tōnghuà]
1. đánh điện thoại; gọi điện thoại。通电话。
他刚打长途同一个朋友通了话。
anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn.
2. trò chuyện; nói chuyện (dùng thứ tiếng hai bên cùng hiểu để nói chuyện)。用彼此听得懂的话交谈。
他俩用英语通话。
họ dùng tiếng Anh để nói chuyện.
随便看
负累
负约
负罪
负荆
负荆请罪
负荷
负薪救火
负责
负载
负重
负隅
负隅顽抗
负面
贡
贡举
贡品
贡奉
贡布
贡献
贡生
贡税
贡缎
贡院
财
财东
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:53:00