请输入您要查询的越南语单词:
单词
动人心弦
释义
动人心弦
[dòngrénxīnxián]
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người。激动人心;非常动人。也说动人心魄。
这是个多么动人心弦的场面!
cảnh này rất xúc động!
随便看
砻
砻糠
砼
砾
砾石
础
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
硇砂
硋
硌
硌窝儿
硎
硐
硒
硕
硕士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 23:34:05