请输入您要查询的越南语单词:
单词
动人心弦
释义
动人心弦
[dòngrénxīnxián]
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người。激动人心;非常动人。也说动人心魄。
这是个多么动人心弦的场面!
cảnh này rất xúc động!
随便看
复刊
复利
复制
复制品
复印
复印机
复印纸
复原
复发
复古
复句
复合
复合元音
复合物
复合词
复合量词
复名数
复员
复命
复圆
复壮
复姓
复婚
复学
复审
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 6:44:06