请输入您要查询的越南语单词:
单词
对劲
释义
对劲
[duìjìn]
1. thích hợp; thoải mái; vừa ý; hợp。称心合意;合适。
这支笔太秃,写起字来不对劲。
cây bút này cùn quá, viết không thoải mái.
2. ăn ý; hợp ý; khớp; ăn khớp; vừa tay。合得来;相投。
他们俩一向很对劲。
hai đứa chúng nó rất hợp ý nhau.
随便看
判罪
判若云泥
判若鸿沟
判词
刦
刨
刨光
刨冰
刨刀
刨头
刨子
刨工
刨床
刨根儿
刨花
刨花板
刨身
利
利于
利他主义
利令智昏
利伯维尔
利刃
利口
利嘴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:39:04