请输入您要查询的越南语单词:
单词
同宗
释义
同宗
[tóngzōng]
đồng tông; cùng gia tộc; cùng dòng họ。同一家族。
他俩同姓不同宗。
họ cùng họ nhưng khác gia tộc.
随便看
谈言微中
谈论
谈话
谈资
谈锋
谊
谋
谋事
谋划
谋反
谋取
谋和
谋士
谋害
谋杀
谋求
谋生
谋略
谋面
谌
谍
谍报
谎
谎价
谎信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:51:30