请输入您要查询的越南语单词:
单词
同岁
释义
同岁
[tóngsuì]
cùng tuổi; đồng trang lứa; bằng tuổi。年龄相同。
我和他同岁,但他比我大几个月。
tôi bằng tuổi anh ấy, nhưng anh ấy lớn hơn tôi mấy tháng.
随便看
以逸待劳
以邻为壑
仨
仪
仪仗
仪仗队
仪器
知青
知音
矧
矩
矩尺
矩形
矩矱
矫
矫健
矫形
矫情
矫捷
矫揉造作
矫枉过正
矫正
矫治
矫矫
矫诏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:57:21