请输入您要查询的越南语单词:
单词
同床异梦
释义
同床异梦
[tóngchuángyìmèng]
Hán Việt: ĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG
đồng sàng dị mộng; cùng nhà khác ngỏ (cùng sống chung, làm việc với nhau, nhưng tính toán, suy nghĩ, chí hướng khác nhau.)。比喻虽然共同生活或者共同从事某项活动,但是各人有各人的打算。
随便看
是非
昰
昱
昳
昴
昵
昶
昺
昼
昼夜
昽
昽咙
显
显圣
显学
显形
显影
显得
显微镜
显扬
显摆
显明
显灵
显然
显现
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:36:46