请输入您要查询的越南语单词:
单词
同床异梦
释义
同床异梦
[tóngchuángyìmèng]
Hán Việt: ĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG
đồng sàng dị mộng; cùng nhà khác ngỏ (cùng sống chung, làm việc với nhau, nhưng tính toán, suy nghĩ, chí hướng khác nhau.)。比喻虽然共同生活或者共同从事某项活动,但是各人有各人的打算。
随便看
苗头
苗子
苗床
苗族
苗木
苗条
苗而不秀
苗裔
苘
苘麻
苛
苛刻
苛察
苛待
苛捐杂税
苛政
苛杂
苛求
苛细
苛责
苜
苜蓿
苞
苞片
苞米
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:26:14