请输入您要查询的越南语单词:
单词
同床异梦
释义
同床异梦
[tóngchuángyìmèng]
Hán Việt: ĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG
đồng sàng dị mộng; cùng nhà khác ngỏ (cùng sống chung, làm việc với nhau, nhưng tính toán, suy nghĩ, chí hướng khác nhau.)。比喻虽然共同生活或者共同从事某项活动,但是各人有各人的打算。
随便看
渔霸
渔鼓
渔鼓道情
渖
渗
渗入
渗坑
渗沟
渗碳
渗透
渗透压
渚
渝
渟
渠
渠道
渡
渡口
渡场
渡头
渡工
渡桥
渡槽
渡河
渡船
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:12:44