请输入您要查询的越南语单词:
单词
惩处
释义
惩处
[chéngchǔ]
trừng phạt; trừng trị。处罚。
依法惩处。
dựa theo luật pháp mà trừng trị; chiếu theo luật mà trừng phạt.
随便看
并列
并力
并发
并发症
并合
并吞
并头莲
并存
并拢
并排
并放
并无二致
并流
术
术士
术科
术语
朱
朱墨
朱批
朱文
朱槿
朱漆
朱砂
朱笃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:40