请输入您要查询的越南语单词:
单词
惩处
释义
惩处
[chéngchǔ]
trừng phạt; trừng trị。处罚。
依法惩处。
dựa theo luật pháp mà trừng trị; chiếu theo luật mà trừng phạt.
随便看
层林
层次
层流
层见叠出
层面
屃
屄
居
居丧
居中
居于
应酬
应门
应验
底
底下
底下人
底价
底册
底土
底墒
底子
底孔
底层
底工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:14:34