请输入您要查询的越南语单词:
单词
考妣
释义
考妣
[kǎobǐ]
书
mất cha mất mẹ; qua đời (ba mẹ); mẹ chết; cha chết; người mẹ quá cố; người cha đã mất。 (死去的)父亲和母亲。
如丧考妣。
như mất cha mất mẹ.
随便看
健讼
健谈
健身
健身房
健身操
偫
偬
偭
偲
偲偲
偶
偶人
偶像
偶函数
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:25