请输入您要查询的越南语单词:
单词
偶合
释义
偶合
[ǒuhé]
trùng hợp ngẫu nhiên。无意中恰巧相合。
我门两人的见解一致这完全是偶合,事先并没有商量过。
sự thống nhất quan điểm của hai chúng tôi là hoàn toàn ngẫu nhiên, trước đó chưa hề có sự trao đổi.
随便看
枕
枕头
枕头箱
枕套
枕巾
枕席
枕心
枕戈待旦
枕木
枕藉
枕骨
林
林下
林业
林丛
林产
林农
林冠
林分
林同
林地
林场
林型
林垦
林子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 6:53:19