请输入您要查询的越南语单词:
单词
一切
释义
一切
[yīqiè]
1. tất cả; hết thảy。全部的。
调动一切积极因素。
phát huy mọi nhân tố tích cực.
2. mọi; toàn bộ。全部的事物。
人民的利益高于一切
lợi ích của nhân dân cao hơn tất cả.
夜深了,田野里的一切都是那么静。
trong đêm tối, toàn bộ cánh đồng đều yên tĩnh.
随便看
系念
系数
系统
系缚
系词
紃
紊
紊乱
紟
素
素养
素净
素席
素常
素描
素日
素昧平生
素服
素朴
素材
素来
素油
素淡
素菜
素质
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:56:43