请输入您要查询的越南语单词:
单词
敝帚自珍
释义
敝帚自珍
[bìzhǒuzìzhēn]
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.)。比喻东西虽不好,可是自己珍视。也说 敝帚千金。
随便看
悲
悲不自胜
悲伤
悲凄
悲凉
悲切
悲剧
悲叹
悲咽
悲哀
悲喜交集
悲喜剧
宏旨
宏观
宏观世界
宏观经济学
宏论
宏赡
宏辩
宏达
宏郎
宏阔
宓
宕
宗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:31:37