请输入您要查询的越南语单词:
单词
敝帚自珍
释义
敝帚自珍
[bìzhǒuzìzhēn]
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.)。比喻东西虽不好,可是自己珍视。也说 敝帚千金。
随便看
枷
枷锁
枸
枸櫞
枸櫞酸
枹
枻
柁
柂
柃
柄
柄国
柄子
柄政
柄权
柄臣
柅
柈
柊
柎
柏
柏林
柏油
某
柑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 18:11:57