请输入您要查询的越南语单词:
单词
敝帚自珍
释义
敝帚自珍
[bìzhǒuzìzhēn]
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.)。比喻东西虽不好,可是自己珍视。也说 敝帚千金。
随便看
长调
长足
长跑
长跪
长辈
长进
长远
长途
长途跋涉
长逝
长里
长铗
长铩
长门
长队
长随
长音
长须鲸
长颈鹿
长风破浪
长驱
长驱直入
长骨
长鼓
长鼻目
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:57:03