请输入您要查询的越南语单词:
单词
扩张
释义
扩张
[kuòzhāng]
mở rộng; bành trướng; khuếch trương; giãn; nở。扩大(势力,疆士等)。
向外扩张。
mở rộng ra ngoài.
这种药能使血管扩张。
loại thuốc này làm giãn huyết quản.
随便看
场面
圻
圻山
圻英
圾
址
坂
均
均势
均匀
均等
均衡
均衡论
坊
坊巷
坊本
坊间
坋
坌
坍
坍台
坍圮
坍塌
坍方
坍缩星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:12:46