请输入您要查询的越南语单词:
单词
负担
释义
负担
[fùdān]
1. gánh vác; đảm nhiệm; đài thọ (trách nhiệm, công tác, chi phí...)。承当(责任、工作、费用等)。
2. gánh nặng。承受的压力或担当的责任、费用等。
思想负担
gánh nặng tư tưởng
家庭负担
gánh nặng gia đình
减轻负担
giảm bớt gánh nặng
随便看
选举权
选任
选修
选修科
选区
选取
选录
选手
选拔
选择
选本
选材
选民
选派
选用
选矿
选票
选种
选育
选调
选送
选集
逊
逊色
逋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:33