请输入您要查询的越南语单词:
单词
负担
释义
负担
[fùdān]
1. gánh vác; đảm nhiệm; đài thọ (trách nhiệm, công tác, chi phí...)。承当(责任、工作、费用等)。
2. gánh nặng。承受的压力或担当的责任、费用等。
思想负担
gánh nặng tư tưởng
家庭负担
gánh nặng gia đình
减轻负担
giảm bớt gánh nặng
随便看
天涯海角
天渊
天火
天灵盖
左右
左右为难
左右开弓
左右手
左右袒
左右通政
左右逢源
左司马
左嗓子
左宜右有
左岸
左强
左心
左思
左思右想
左性
左性子
左手
左手定则
左提右挈
左撇子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:45:40