请输入您要查询的越南语单词:
单词
负担
释义
负担
[fùdān]
1. gánh vác; đảm nhiệm; đài thọ (trách nhiệm, công tác, chi phí...)。承当(责任、工作、费用等)。
2. gánh nặng。承受的压力或担当的责任、费用等。
思想负担
gánh nặng tư tưởng
家庭负担
gánh nặng gia đình
减轻负担
giảm bớt gánh nặng
随便看
性交
性别
性命
性命交关
性器官
性子
性急
性情
性格
性欲
性气
性激素
性灵
性状
性病
性能
性腺
性行
性质
怨
怨不得
怨偶
怨叹
怨声载道
怨天尤人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:12:52