请输入您要查询的越南语单词:
单词
整训
释义
整训
[zhěngxùn]
chỉnh huấn; chỉnh đốn và huấn luyện。整顿和训练。
整训干部
chỉnh đốn huấn luyện cán bộ
随便看
蠢蠢
蠢蠢欲动
蠢话
蠢货
蠢驴
蠲
蠲免
蠲除
蠵
蠵龟
蠹
蠹害
蠹弊
蠹虫
蠹蛀
蠹鱼
蠺
蠼
蠼螋
血
血丝虫病
血书
血亏
血亲
血债
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:16