请输入您要查询的越南语单词:
单词
海量
释义
海量
[hǎiliàng]
1. rộng lượng; độ lượng; lượng hải hà; khoan dung; độ lượng; lượng thứ。敬辞,宽宏的度量。
对不住的地方,望您海量包涵。
chỗ nào không phải, mong ông lượng thứ cho.
2. tửu lượng cao。指很大的酒量。
您是海量,不妨多喝几杯。
ông tửu lượng cao, đừng ngại uống thêm mấy ly nữa.
随便看
嘀里嘟噜
嘁
嘁哩喀喳
嘁嘁喳喳
嘈
嘈嘈
嘈子
嘈杂
嘉
嘉勉
嘉奖
嘉定
嘉宾
嘉尚
嘉峪关
嘉庆
嘉惠
嘉慰
嘉来
嘉林
嘉玩
嘉禾舞
嘉耦
嘉言懿行
嘉许
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:16:46