请输入您要查询的越南语单词:
单词
整饬
释义
整饬
[zhěngchì]
1. chỉnh đốn; chấn chỉnh。使有条理;整顿。
整饬纪律
chấn chỉnh kỹ luật
整饬阵容
chỉnh đốn đội hình tác chiến.
2. chỉnh tề; có ngăn nắp; ngay ngắn。整齐;有条理。
服装整饬
trang phục chỉnh tề
治家整饬
sắp xếp việc nhà cho có ngăn nắp.
随便看
挖空心思
挖肉补疮
挖苦
挖补
挚
挚友
挚爱
挛
挛缩
挜
挝
挞
挞伐
挟
挟制
挟嫌
挟持
挠
挠头
挠度
挠秧
挠钩
挡
挡土墙
挡头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:29:20