请输入您要查询的越南语单词:
单词
整饬
释义
整饬
[zhěngchì]
1. chỉnh đốn; chấn chỉnh。使有条理;整顿。
整饬纪律
chấn chỉnh kỹ luật
整饬阵容
chỉnh đốn đội hình tác chiến.
2. chỉnh tề; có ngăn nắp; ngay ngắn。整齐;有条理。
服装整饬
trang phục chỉnh tề
治家整饬
sắp xếp việc nhà cho có ngăn nắp.
随便看
纵剖面
纵向
纵坐标
纵声
纵容
纵情
纵意
纵断面
纵梁
纵横
纵横交错
纵横捭阖
纵横驰骋
纵欲
纵步
纵波
纵深
纵火
纵然
纵目
纵虎归山
纵裂
纵观
纵览
纵言
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:45:27