请输入您要查询的越南语单词:
单词
纵容
释义
纵容
[zòngróng]
dung túng; nuông chiều; dung dưỡng。对错误行为不加制止,任其发展。
不要纵容孩子的不良行为。
không nên dung túng cho những hành vi không tốt của trẻ con.
随便看
山险
山陵
山雨欲来风满楼
山顶
山顶洞人
山高水低
山魈
山鸡
山鸡椒
山麓
屹
屹然
屹立
屺
屼
屾
屿
岁
冰洲石
冰消瓦解
冰淇淋
冰清玉洁
冰激凌
冰灯
冰炭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 22:02:57