请输入您要查询的越南语单词:
单词
扩版
释义
扩版
[kuòbǎn]
tăng số trang; tăng thêm số trang (nới rộng trang báo hay tăng thêm số trang)。报刊扩大版面或增加版数。
晚报将于7月1日扩版,由四版增为六版。
báo chiều, từ ngày 1 tháng 7 sẽ tăng thêm số trang, từ bốn trang thành sáu trang.
随便看
油画
油皮
油石
油矿
油箱
油篓
油纸
油绿
油耗
油脂
油脂麻花
油腔滑调
油腻
油船
油花
油苗
油茶
油茶面儿
油菜
油葫芦
油葱
油轮
油酥
油锯
油门
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:55:05