请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị oan
释义
bị oan
黑锅 <背黑锅。>
冤情 <受冤枉的情况。>
bị oan kiện cáo
冤枉官司
冤屈 <冤枉。>
冤枉 <受到不公平的待遇; 被加上不应有的罪名。>
蒙冤; 受冤; 被冤枉。
随便看
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
Bô-li-vi-a
bô lão
bô lô
bô lô ba la
bôm bốp
bôn
bôn ba
bôn ba ngày đêm
bôn chình
bông
bông bia
bông búp
bông băng
bông bạc
bông bảng
bông bột
bông cái
bông cải
bông cặn
bông cỏ
bông gòn
bông gạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:51:36