请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng gối vụ
释义
trồng gối vụ
复种 <在同一块地上, 一年播种和收获两次以上的耕作方法。>
套种; 套作 <在某一种作物生长的后期, 在行间播种另一种作物, 以充分利用地力和生长期, 增加产量。>
随便看
hy-đrô
hy-đrô các-bua
hy-đrô xy-la-min
Hz
hà
hà bao
hà bá
Hà Bắc
hà chính
hà cố
hà cớ
hà cớ gì
Hà Dương
Hà Giang
hà hiếp
hà hơi
hà hệ
hài
hài cốt
hài hoà
hài hoà đẹp đẽ
mới sinh
mới thành lập
mới tinh
mới toanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 22:04:34