请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng gối vụ
释义
trồng gối vụ
复种 <在同一块地上, 一年播种和收获两次以上的耕作方法。>
套种; 套作 <在某一种作物生长的后期, 在行间播种另一种作物, 以充分利用地力和生长期, 增加产量。>
随便看
nước đối địch
nước đồng minh
nước đổ khó hốt
nước đổ lá khoai
nước đổ đầu vịt
nước độc
nước độc lập
nước đục béo cò
nước ấm
nước ối
nướng
nướng bánh
nướng lại
nướt bọt
nướu răng
nườm nượp kéo đến
nường
nược
nạ
nạc
nạ dòng
nại bao
nại phiền
nại tâm
nại tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 3:15:27