请输入您要查询的越南语单词:
单词
bay liệng
释义
bay liệng
翱翔 <在空中回旋地飞。>
滑翔 <某些物体不依靠动力, 而利用空气的浮力和本身重力的相互作用在空中飘行。>
回翔; 飞翔 <盘旋地飞。>
chim ưng bay liệng trên không
鹰在空中回翔。
máy bay đang bay liệng trên không.
飞机在上空回旋着。
回旋 <盘旋; 绕来绕去地活动。>
随便看
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
gạt
gạt bán
gạt bỏ
gạt chân
gạt gẫm
gạt lường
gạt ngã
gạt nước mắt
gạt nợ
gạt ra
gạt đem bán
gạt đi
gạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:27:03