请输入您要查询的越南语单词:
单词
ben-zyn
释义
ben-zyn
苄 <苄基。>
苄基 <碳氢化合物的一种, 有机化学上常把它当作一个化合单位看, 所以叫做苄基。>
随便看
liên tục tính
liên từ
liên tử
liên vận
Liên Xô
liên xướng
liên xưởng
liên ái
liên đoàn
liên đội
liên động thức
liên đới
liêu
liêu hữu
liêu phòng
liêu thuộc
liêu tá
Liêu Tây
Liêu Đông
liếc
liếc dao
liếc mắt
liếc mắt nhìn
liếc mắt ra hiệu
liếc mắt đưa tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:34:35