请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếc dao
释义
liếc dao
鐾 <(动)把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦, 使锋利。>
vải liếc dao
鐾刀布。
钢 <把刀放在布、皮、石头等上面磨, 使它快些。>
liếc dao một cái
把刀钢一钢。
开口 <开刃儿。>
开刃儿 <新 的刀, 剪等 在 使 用前抢、磨使 刃锋利。>
随便看
hợp đồng
hợp đồng lao động
hợp đồng mua bán nhà
hợp đồng mua đứt bán đoạn
hợp đồng đã ký
hợp đồng đã ký kết
hụ
hục hặc
hục hặc với nhau
hụi
hụm
hụp
hụt
hụt cân
hụt gấu hở vai
hụt gốc
hụt hơi
hụt hẫng
hụt mức
hụt tiền
hụt vốn
hụt vốn mắc nợ
hủ
hủ bại
hủ bại gian ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 4:23:33