请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếc dao
释义
liếc dao
鐾 <(动)把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦, 使锋利。>
vải liếc dao
鐾刀布。
钢 <把刀放在布、皮、石头等上面磨, 使它快些。>
liếc dao một cái
把刀钢一钢。
开口 <开刃儿。>
开刃儿 <新 的刀, 剪等 在 使 用前抢、磨使 刃锋利。>
随便看
cộm mắt
cộm ra
cộng
cộng hoà
Cộng hoà Nam Phi
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
cộng hoà Sát
cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na
cộng hôn
cộng hưởng
cộng hưởng nhọn
cộng hưởng song song
cộng hưởng âm học
cộng hữu
cộng kí sinh
cộng lao
cộng lại
cộng quản
cộng sinh
cộng sản
cộng sản chủ nghĩa
cộng sản nguyên thuỷ
cộng số
cộng sự
cộng thê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 3:57:27