请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên vận
释义
liên vận
联运 <不同的交通部门或分段的交通路线之间建立联系, 连续运输, 旅客或托运者只要买一次票或办一次手续, 如水陆联运、国际联运等。>
随便看
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
toà đại sứ
toác
toác hoác
toái
toán
toán chia
toán học
toán học vi phân
toán loạn
toán pháp
toán phỉ
toán thuật
toán trưởng
toát dương
toát hợp
toát lên
toát mồ hôi
toát yếu
toè
toé
toé lên
toé ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 18:04:00