请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếc mắt
释义
liếc mắt
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
飞眼 <(飞眼儿)用眼睛表达意思。>
眄视; 眄 <斜着眼看。>
乜 <乜斜。>
斜睇。
随便看
theo dõi việc sản xuất
theo dấu
theo dấu chân đi trước
theo dấu vết
theo giai đoạn
theo gót
theo gương
theo hầu
theo học
theo học kịch
theo khuôn phép cũ
theo không kịp
theo kịp
theo kịp trình độ chung
theo kỳ hạn
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 4:23:33