请输入您要查询的越南语单词:
单词
điệu
释义
điệu
调门儿 <歌唱或说话时音调的高低。>
调式 <乐曲中的几个音根据它们彼此之间的关系而联结成体系, 并且有一个主音, 这些音的总和叫做调式。>
调头; 调子 <一组音的排列次第和相互关系。>
腔 <(腔儿)乐曲的调子。>
cách hát biến điệu.
花腔。
làn điệu.
唱腔儿。
hát lạc điệu; hát sai nhịp.
唱走了腔儿。
声调; 音调。
仪态; 仪容; 容止。
忸怩作态; 装腔。
押调。
随便看
thuật nguỵ biện
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
thuật thôi miên
thuật toán
thuật trần
thuế
thuế biểu
thuế buôn chuyến
thuế chính tang
thuế công thương nghiệp
thuế cống
thuế di sản
thuế doanh nghiệp
thuế doanh thu
thuế du hí
thuế gián thu
thuế gián tiếp
thuế hàng chuyến
thuế hàng hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:54:10