请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến thành
释义
biến thành
变 <改变(性质、状态); 变成。>
chậm tiến biến thành tiên tiến
后进变先进。 变成; 成为<从以前的状态或情况转化为现在的状态或情况。>
为 <变成; 成。>
biến thành số không; trở thành không có gì
化为乌有
置换 <一种单质跟一种化合物经过化学反应生成另一种单质和另一种化合物, 如镁和硫酸铜反应生成铜和硫酸镁。>
随便看
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
cả... lẫn
cả lố
cảm
cảm cách
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:41:23