请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến sắc
释义
biến sắc
变色 <改变脸色(多指发怒)。>
bỗng biến sắc
勃然变色
惨变 <(脸色)改变得很厉害(多指变白)。>
改色 <改变神色。>
失色 <因受惊或害怕而面色苍白。>
sợ quá biến sắc; xanh mặt.
大惊失色。
随便看
chọn giống
chọn giống bằng nước bùn
chọn giống bằng nước muối
chọn giống từng bông
chọn giống và gây giống
chọn lọc
chọn lọc kỹ
chọn lọc tự nhiên
chọn lựa
chọn mua
chọn môn học
chọn ngày
chọn ngày lành tháng tốt
chọn người thích hợp
chọn nhân tài
chọn nhầm đối tượng
chọn nhẹ sợ nặng
chọn nạc kén mỡ
chọn phái đi
chọn Phật thắp hương
chọn rể
chọn tuyến đường đi
chọn tài liệu
chọn tư liệu
chọn từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:36:44