请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ ăn bánh thánh
释义
lễ ăn bánh thánh
宗
圣餐 <基督教新教(多数教派)的一种宗教仪式, 教徒们领食少量的饼和酒, 表示纪念耶稣。传说耶稣受难前夕与门徒聚餐时, 曾以饼和酒象征自己的身体和血液, 分给门徒们吃。>
随便看
ngồi mát ăn bát vàng
ngồi nghiêm chỉnh
ngồi rồi
ngồi thiền
thuế má và tạp dịch
thuế môn bài
thuế một phần mười
thuế mục
thuế nhập cảng
thuế nông nghiệp
thuế pháp
thuế phụ thu
thuế quan
thuế qua đường
thuế quán hàng
thuế ruộng
thuế rượu
thuế suất
thuế sát sinh
thuế tem
thuế thu nhập
thuế thân
thuế thổ trạch
thuế tiêu phí
thuế trước bạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 12:17:29