请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu mè
释义
màu mè
春华秋实 < 比喻文采各异或学问有成。>
花不棱登; 花不棱登的 <形容颜色错杂(含厌恶意)。>
花言巧语 <指虚假而动听的话。>
随便看
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
chiều gió
chiều hôm
chiều hướng
chiều hướng chung
chiều hướng phát triển
chiều khách
chiều lòng
chiều ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:51:00