请输入您要查询的越南语单词:
单词
biên lai nhận tiền
释义
biên lai nhận tiền
回帖 <(回帖儿)旧时收款人收到邮电局汇款时, 盖章后交邮电局寄回汇款人的凭证。>
随便看
họ Ngôn
họng ăn
họ Ngũ
họ Ngư
họ Ngưu
họ người Hán
họ Ngưỡng
họ Ngạc
họ Ngải
họ Ngọc
họ Ngỗ
họ Ngỗi
họ Ngộ
họ Nha
họ Nhan
họ Nhiêu
họ Nhiếp
họ Nhu
họ Nhung
họ Nhuyễn
họ Nhuế
họ nhà
họ nhà gái
họ nhà trai
họ nhà vợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 4:42:39