请输入您要查询的越南语单词:
单词
huỳnh thạch
释义
huỳnh thạch
砩; 砩石 <矿物, 成分是氟化钙。现作氟石。>
随便看
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
Ơ-lim-pi-ơ
Ơ-rô
Ơ-xtét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:13:16