请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản hồi
释义
phản hồi
反馈 <(信息、反映等)返回。>
thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.
市场销售情况的信息不断反馈到工厂。 返回 <回; 回到(原来的地方)。>
随便看
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 12:18:17