请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản hồi
释义
phản hồi
反馈 <(信息、反映等)返回。>
thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.
市场销售情况的信息不断反馈到工厂。 返回 <回; 回到(原来的地方)。>
随便看
bề bộn phức tạp
bề cao
bề dày
bề dưới
bề dầy
bề dọc
bề khoát
bề mép
bề mặt
bề mặt hình cầu
bề mặt lá
bề mặt rừng
bề mặt trái đất
bền
bền bỉ
bền bỉ chịu đựng
bền chí
bền chắc
bền chắc như thép
bền chặt
bền gan
bề ngang
bề ngoài
bề ngoài là
bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết người không dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 9:26:49