请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản hồi
释义
phản hồi
反馈 <(信息、反映等)返回。>
thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.
市场销售情况的信息不断反馈到工厂。 返回 <回; 回到(原来的地方)。>
随便看
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
buôn chạy
buôn danh bán tiếng
buông
buông câu
buông khơi
buông lao
buông lung
buông lơi
buông lỏng
buông màn
buông neo
buông quăng bỏ vãi
buông rèm chấp chính
buông rộng thả dài
buông tay
buông tha
buông thuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 23:35:25