请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản kháng
释义
phản kháng
反抗 <用行动反对; 抵抗。>
tinh thần phản kháng
反抗精神。
抗议 <对某人、 某团体、某国家的言论、行为、措施等表示强烈反对。>
随便看
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 13:15:38