请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuồng chó
释义
chuồng chó
狗洞 <仅适于狗进出的地方, 比喻矮小的门。>
狗舍 <狗或狗群的棚舍; 饲养狗的场所, 不适于人类居住的房屋或住所。>
狗窝 <狗舍, 狗或狗群的棚舍; 饲养狗的场所。>
随便看
văn tiểu phẩm
văn trường
văn trị
văn tuyển
văn tài
văn tường thuật
văn tạp ký
văn tập
văn tế
văn tế người chết
văn từ
văn tự
văn tự biểu ý
văn tự bán đứt
văn tự cổ đại
văn tự hình chêm
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
văn tự đồ hoạ
văn uyển
văn viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 17:39:56