请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến dịch
释义
chiến dịch
战役 <为实现一定的战略目的, 按照统一的作战计划, 在一定的方向上和一定的时间内进行的一系列战斗的总和。>
chiến dịch vượt sông.
渡江战役。
政
运动 <物体的位置不断变化的现象。通常指一个物体和其他物体之间相对位置的变化, 说某物体运动常是对另一物体而言。>
随便看
rết
rền vang
kỹ
kỹ càng chu đáo
kỹ càng tỉ mỉ
kỹ lưỡng
kỹ nghệ
kỹ nghệ hoá
kỹ năng
kỹ năng biểu diễn
kỹ năng bơi
kỹ năng cơ bản
kỹ năng đặc biệt
kỹ nữ
kỹ quán
kỹ sư
kỹ sư điện
kỹ thuật
kỹ thuật cao
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
kỹ thuật khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 13:16:58