请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tích cực dẫn đầu
释义
người tích cực dẫn đầu
急先锋 <比喻积极领头的人。>
người tích cực dẫn đầu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
建设社会主义的急先锋。
随便看
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
hút máu
hút nước
hút thuốc
hú vía
hý
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
hăm hở tiến lên
hăng
hăng chí
hăng hái
hăng hái hơn
hăng hái tiến lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 20:45:12