请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tích cực dẫn đầu
释义
người tích cực dẫn đầu
急先锋 <比喻积极领头的人。>
người tích cực dẫn đầu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
建设社会主义的急先锋。
随便看
phù tá
phù vân
phù điêu
phù đồ
phú
phúc
phúc bản
Phúc Châu
phúc chí tâm linh
phúc chốc
phúc cáo
phúc hạch
phúc hậu
Phúc Kiến
phúc lộc
phúc lớn
phúc lợi
phúc mạc
phúc mạc viêm
phúc nghị
phúc như Đông Hải
phúc phận
khổ luyện
khổng
Khổng giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 8:51:50