请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến hào
释义
chiến hào
沟堑; 壕沟 <为作战时起掩护作用而挖掘的沟。>
壕堑; 堑壕 <在阵地前方挖掘的、修有射击掩体的壕沟, 多为曲线形或折线形。>
掩蔽部 <保障人员免受敌方炮火伤害的掩蔽工事, 一般构筑在地下。>
战壕 <作战时为掩护而挖的壕沟。>
随便看
tìm kiếm hỏi thăm
tìm kế
tìm liếm
tìm lấy
tìm lỗi trong cách dùng từ
tìm mỏ
tìm nguyên nhân
tìm người bảo lãnh
tìm người bảo đảm
tìm nát
tìm nơi ngủ trọ
tìm nơi nương tựa
tìm ra
tìm ra cách thức
tìm ra giải pháp
tìm ra manh mối
tìm ra phương pháp
tìm ra đầu mối
tìm thấy
tìm thầy
tìm thức ăn
tìm tòi
tìm tòi học hỏi
tìm tòi nghiên cứu
tìm tòi tra cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 10:42:32