请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến hào
释义
chiến hào
沟堑; 壕沟 <为作战时起掩护作用而挖掘的沟。>
壕堑; 堑壕 <在阵地前方挖掘的、修有射击掩体的壕沟, 多为曲线形或折线形。>
掩蔽部 <保障人员免受敌方炮火伤害的掩蔽工事, 一般构筑在地下。>
战壕 <作战时为掩护而挖的壕沟。>
随便看
sống độc thân
sống động
sống động như thật
sống đời sông nước
sống đục
số người
số người biên chế
số người luật định
sống ẩn dật
số nhiều
số nhà
số nhân
số nhân viên
số nhỏ
số nhớ
số năm
số phải chia
số phận
số phỏng chừng
số phức
số Pi
số quy định
số ra mắt
số sáu
số số lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:28:42