请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến hào
释义
chiến hào
沟堑; 壕沟 <为作战时起掩护作用而挖掘的沟。>
壕堑; 堑壕 <在阵地前方挖掘的、修有射击掩体的壕沟, 多为曲线形或折线形。>
掩蔽部 <保障人员免受敌方炮火伤害的掩蔽工事, 一般构筑在地下。>
战壕 <作战时为掩护而挖的壕沟。>
随便看
tuyên án có mặt
tuyên án công khai
tuyên án vắng mặt
Tuyên Đức
tuyên đọc
tuyên độc
Tuy Đức
tuyến
tuyến bã
tuyến bã nhờn
tuyến chính
tuyến dẫn
tuyến dịch lim-pha
tuyến giao thông
tuyến giáp trạng
tuyến giáp trạng bên
tuyến giữa
tuyến hôi
tuyến hồng ngoại
tuyến lệ
tuyến lửa
tuyến mật
tuyến mồ hôi
tuyến ngoài
tuyến ngoại tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:46:43