请输入您要查询的越南语单词:
单词
ước muốn
释义
ước muốn
梦想 <渴望。>
希望 <愿望。>
ước muốn đó thực hiện không khó.
这个希望不难实现。
随便看
ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán
ai sao mình vậy
ai thán
ai thấy cũng khen
ai tử
ai vãn
ai về chỗ nấy
Ai-xơ-len
ai ya
Ai-âu-ơ
ai điếu
Ai-đơ-hâu
a ka
Aklahoma
A La
A-la-ba-ma
Alabama
A La Hán
Alaska
A-la-xka
Albania
Albany
Albuquerque
Algeria
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 20:43:06