请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiết xuất dầu
释义
chiết xuất dầu
炼油 <用加热的方法从含油的物质中把油分离出来。>
随便看
hoá lộ
hoán
hoán bổ
hoán cải
hoán cựu tòng tân
hoán dịch
hoán dụ
hoán dụ pháp
hoáng
hoá nghiệm
hoá nhi
hoán tân
hoán vị
hoá năng
hoán đổi
hoá nước
hoá phân
hoá phẩm
hoá ra
hoá rồ
hoá rồ hoá dại
hoá sinh
hoá sắc
hoá thành
hoá thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:44:48