请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội ác tày trời
释义
tội ác tày trời
恶贯满盈 <作恶极多, 已到末日。>
十恶不赦 <形容罪大恶极, 不可饶恕(十恶:旧指不可赦免的十种重大罪名, 即:谋反、谋大逆、谋叛、恶逆、不道、大不敬、不孝、不睦、不义、内乱等, 现在借指重大的罪行)。>
罪不容诛 <罪大恶极, 处死都不能抵偿。>
罪大恶极 <罪恶严重到极点。>
罪该万死 <极言罪恶深重, 就是处死一万次也不足以偿其罪。>
随便看
vô cùng căm phẫn
vô cùng cảm kích
vô cùng cấp bách
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
vô cùng khôn khéo
vô cùng khẩn cấp
vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố
vô cùng kì diệu
vô cùng lo lắng
vô cùng lo sợ
vô cùng lớn
vô cùng mắc cỡ
vô cùng nghiêm trọng
vô cùng nhỏ
vô cùng nhục nhã
vô cùng nóng
vô cùng nóng ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:11:32