请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội đồ
释义
tội đồ
徒刑 <对犯人依法监禁, 并令其服法定的劳役。法律上分为有期、无期两种。>
随便看
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
Ơ-lim-pi-ơ
Ơ-rô
Ơ-xtét
ơ
ơ hay
ơ hờ
ơi
ơ kìa
ơn
ơn huệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:31:19