请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất cần mọi thứ
释义
bất cần mọi thứ
不管三七二十一 <指不问青红皂白, 不顾一切; 不问是非情由。又作不问三七二十一、管它三七二十一。>
随便看
rước dâu
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
rượu
rượu bia
rượu bran-đi
rượu bạc hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 18:36:20