请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất cẩn
释义
bất cẩn
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
姿意妄为 <任意胡作非为, 常指极端地固执已见和偏爱自己的习惯, 常含有一种几乎难以抑制的反复无常的意味。>
随便看
cái vại
cái vặn vít
cái vỉ
cái vồ
cái vợt
cái xanh
cái xiên
cái xác
cái xác không hồn
cái xập xoã
cái xẻng
cái xỉa
cái xỏ giầy
cái yên
cái yếm
cái ách
cái âu
cái ô
cái ăn
cái đai
cái đe
cái đe sắt
cái đinh
cái đinh trong mắt
cái đo vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:42:01