请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời thô tục
释义
lời thô tục
粗话 <粗俗的话。>
荤口 <曲艺表演中指低级、粗俗的话。>
脏字; 脏字儿 <粗俗下流的字眼儿。>
trò chuyện không nên dùng lời thô tục.
说话别带脏字儿。
随便看
bỡn
bỡn cợt
bỡn cợt đời
bỡ ngỡ
bỡn quá hoá thật
bỡn đùa
bợ
bợm
bợm bãi
bợm bạc
bợm già mắc bẫy cò ke
bợm hút
bợm lường
bợm nhậu
bợm rượu
bợm ăn cắp
bợm đĩ
bợn
bợp
bợt
bợt chợt
bợ đít
bợ đỡ
bợ đỡ kẻ giàu sang
bụ bẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:46:06