请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời tao nhã
释义
lời tao nhã
书
兰章 < 美好的文辞 (多用于称颂)。>
随便看
nhiều đời
nhiễm
nhiễm bẩn
nhiễm bệnh
nhiễm lạnh
nhiễm mặn
nhiễm phải
nhiễm sắc thể
nhiễm thể
nhiễm trùng
nhiễm trùng đường tiểu
nhiễm từ
nhiễm điện
nhiễm độc
nhiễu
nhiễu hại
nhiễu loạn
nhiễu nhương
nhiễu sóng
nhiệm
nhiệm chức
nhiệm dụng
nhiệm kỳ mới
nhiệm kỳ trước
nhiệm mầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:13:27