请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời tao nhã
释义
lời tao nhã
书
兰章 < 美好的文辞 (多用于称颂)。>
随便看
thiền môn
thiền ngoài miệng
thiền phòng
thiền quyên
thiền sư
thiền thuế
thiền trượng
thiền tâm
thiền tông
Thiền Uyên
thiền viện
Thiền Vu
thiền đường
thiền định
thiều
thiều cảnh
thiều hoa
thiều quang
thiểm
thiểm thước
Thiểm Tây
thiểm điện chiến
thiểm độc
thiển
thiển bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 5:28:41