请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời răn mình
释义
lời răn mình
铭 <在器物、碑碣等上面记述事实、功德等的文字(大多铸成或刻成); 警惕自己的文字(写出或刻出)。>
座右铭 <写出来放在坐位旁边的格言。泛指激励、警戒自己的格言。>
随便看
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
công trình bộ phận
công trình bộ phận mở rộng
công trình cho bên ngoài thầu khoán
công trình cho thầu bên trong
công trình di truyền
công trình kiến trúc
công trình mới xây dựng
công trình nguy hiểm
công trình phân loại
công trình phân loại mở rộng
công trình phụ
công trình phục hồi
công trình quân sự
công trình sư
công trình thuỷ lợi
công trình thổ mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 23:37:32