请输入您要查询的越南语单词:
单词
khía cạnh
释义
khía cạnh
侧面 <旁边的一面(区别于'正面')。>
tìm hiểu từ một khía cạnh
从侧面了解。 侧影 <侧面的影像。>
qua bộ tiểu thuyết này, ta có thể thấy được một khía cạnh của phong trào học sinh thời ấy
通过这部小说, 可以看到当时学生运动的一个侧影。 角度 <看事情的出发点。>
随便看
tạm hoãn
tạm hài lòng
tạm lưu lại
tạm lấp chỗ trống
tạm nghỉ học
tạm ngưng họp
tạm ngụ
tạm ngừng
tạm ngừng kinh doanh
tạm niêm yết
tạm tha
tạm thay
tạm thi hành
tạm thu
tạm thích ứng
tạm thời
tạm thời an toàn
tạm thời cách chức
tạm thời thích nghi
tạm thời đình chỉ công tác
tạm trú
tạm vừa ý
tạm xử lý
tạm được
tạm để đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 15:48:35