请输入您要查询的越南语单词:
单词
khía cạnh
释义
khía cạnh
侧面 <旁边的一面(区别于'正面')。>
tìm hiểu từ một khía cạnh
从侧面了解。 侧影 <侧面的影像。>
qua bộ tiểu thuyết này, ta có thể thấy được một khía cạnh của phong trào học sinh thời ấy
通过这部小说, 可以看到当时学生运动的一个侧影。 角度 <看事情的出发点。>
随便看
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
hình quay
hình quạt
hình quạt tròn
hình răng
hình răng cưa
hình rơm
hình rẻ quạt
hình rồng
hình sáu góc
hình sóng
hình sắc
hình sự
hình tam giác
hình tam giác thẳng
hình tam giác vuông
hình thang
hình thanh
hình thoi
hình thành
hình thái
hình thái học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 9:47:33