请输入您要查询的越南语单词:
单词
khía cạnh
释义
khía cạnh
侧面 <旁边的一面(区别于'正面')。>
tìm hiểu từ một khía cạnh
从侧面了解。 侧影 <侧面的影像。>
qua bộ tiểu thuyết này, ta có thể thấy được một khía cạnh của phong trào học sinh thời ấy
通过这部小说, 可以看到当时学生运动的一个侧影。 角度 <看事情的出发点。>
随便看
đường hồi quy
đường hồi quy nam
đường khe núi
đường khúc khuỷu
đường khúc xạ
đường kim
đường kim mũi chỉ
đường kiếm cơm
đường kiểm tra tu sửa
đường kiểm tu
đường kéo toa
đường kính
đường kẻ
đường kịch
đường liên lạc
đường liên tỉnh
đường liền
đường loãng
đường luyện
đường luật
đường làm quan
đường làm quan rộng mở
đồng bang
đồng bàn
đồng bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 21:46:29