请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất diệt
释义
bất diệt
不朽 <永不磨灭(多用于抽象事物)。>
anh hùng nhân dân đời đời bất diệt
人民英雄永垂不朽
永垂不朽 <(姓名、事迹、精神等)永远流传, 不磨灭。>
anh hùng nhân dân bất diệt!
人民英雄永垂不朽!
永生 <原为宗教用语, 指人死后灵魂永久不灭, 现在一般用作哀悼死者的话。>
随便看
bày binh bố trận
bày biện
bày biện quá đáng
bày bàn
bày bán ngoài chợ
bày bố
bày chuyện
bày hàng
bày hàng bán
bày mưu
bày mưu hại người
bày mưu lập kế
bày mưu lừa gạt
bày mưu nghĩ kế
bày mưu tính kế
bày mưu đặt kế
bày phô
bày ra
bày sạp
bày tiệc
bày trò
bày trò bịp người
bày trò che mắt
bày trò lừa gạt
bày trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 1:34:18